俄
Định nghĩa
sudden(ly), soon; Russian
Unicode
U+4fc4
Mã TCVN
V2-8A36
Thương hiệt
OHQI
Tổng số nét
9
Bộ thủ + số nét
亻 nhân (9)
+ 7 số nét
Âm Hán Việt
nga
Bắc kinh (Pinyin)
é
Quảng đông (Jyutping)
ngo4 ngo5
Tiếng Việt
nga, nhũ "tố nga" (vhn)