| Định nghĩa | companion, comrade, partner; accompany |
| Unicode | U+4f34 |
| Mã TCVN | V1-4B27 |
| Thương hiệt | OFQ |
| Tổng số nét | 7 |
| Bộ thủ + số nét | 亻 nhân (9) + 5 số nét |
| Âm Hán Việt | bạn |
| Bắc kinh (Pinyin) | bàn pàn |
| Quảng đông (Jyutping) | bun6 pun5 |
| Tiếng Việt | bạn, nhũ "bạn bè" (vhn) |
| Tiếng Việt | bọn, nhũ "một bọn; cả bọn" (gdhn) |
| Tiếng Việt | gạn, nhũ "gạn gùng; gạn lọc" (gdhn) |
| Tiếng Việt | vạn, nhũ "vạn chài (ngư phủ)" (gdhn) |