仙

Định nghĩaTaoist super-being, transcendent, immortal
Unicode U+4ed9
Mã TCVN V1-4A71
Thương hiệt OU
Tổng số nét5
Bộ thủ + số nét 亻 nhân (9) + 3 số nét
Âm Hán Việttiên
Bắc kinh (Pinyin) xiān
Quảng đông (Jyutping) sin1
Tiếng Việt tiên, nhũ "tiên phật" (vhn)