| Định nghĩa | mix; intersect; exchange, communicate; deliver |
| Unicode | U+4ea4 |
| Mã TCVN | V1-4A5C |
| Thương hiệt | YCK |
| Tổng số nét | 6 |
| Bộ thủ + số nét | 亠 đầu (8) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | giao |
| Bắc kinh (Pinyin) | jiāo |
| Quảng đông (Jyutping) | gaau1 |
| Tiếng Việt | giao, nhũ "giao du; kết giao; xã giao" (vhn) |