五

Định nghĩafive; surname
Unicode U+4e94
Mã TCVN V1-4A55
Thương hiệt MDM
Tổng số nét4
Bộ thủ + số nét 二 nhị (7) + 2 số nét
Âm Hán Việtngũ
Bắc kinh (Pinyin) wǔ
Quảng đông (Jyutping) ng5
Tiếng Việt ngũ, nhũ "ngã ngũ" (vhn)