亏

Định nghĩalose, fail; damage; deficient
Unicode U+4e8f
Thương hiệt XMMVS
Tổng số nét3
Bộ thủ + số nét 二 nhị (7) + 1 số nét
Bắc kinh (Pinyin) yú kuī
Quảng đông (Jyutping) kwai1
Tiếng Việt khuy, nhũ "khuy áo, khuy quần" (gdhn)
Tiếng Việt khuây, nhũ "giải khuây, khuây khoả" (gdhn)