九
Định nghĩa
nine
Unicode
U+4e5d
Mã TCVN
V1-4A46
Thương hiệt
KN
Tổng số nét
2
Bộ thủ + số nét
乚 ất (5)
+ 1 số nét
Âm Hán Việt
cửu
Bắc kinh (Pinyin)
jiǔ
Quảng đông (Jyutping)
gau2
Tiếng Việt
cửu, nhũ "bảng cửu chương; cửu tuyền" (vhn)