下

Định nghĩaunder, underneath, below; down; inferior; bring down
Unicode U+4e0b
Mã TCVN V1-4A28
Thương hiệt MY
Tổng số nét3
Bộ thủ + số nét 一 nhất (1) + 2 số nét
Âm Hán Việthá hạ
Bắc kinh (Pinyin) xià
Quảng đông (Jyutping) haa5 haa6
Tiếng Việt hạ, nhũ "hạ giới; hạ thổ; sinh hạ" (vhn)