上

Định nghĩa[shàng] top; superior, highest; [shǎng] go up, send up
Unicode U+4e0a
Mã TCVN V1-4A27
Thương hiệt YM
Tổng số nét3
Bộ thủ + số nét 一 nhất (1) + 2 số nét
Âm Hán Việtthướng thượng
Bắc kinh (Pinyin) shàng shǎng
Quảng đông (Jyutping) soeng5 soeng6
Tiếng Việt thượng, nhũ "thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách" (vhn)