Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 17/05/2012
Ngày Mậu Dần [戊寅] ; tháng Giáp Thìn [甲辰] ; năm Nhâm Thìn [壬辰]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
 1

11

Nhâm Tuất
壬戌

2

12

Quý Hợi
癸亥

3

13

Giáp Tí
甲子

4

14

Ất Sửu
乙丑

5

15

Lập Hạ
立夏

6

16

Đinh Mão
丁卯

7

17

Mậu Thìn
戊辰

8

18

Kỷ Tỵ
己巳

9

19

Canh Ngọ
更午

10

20

Tân Mùi
辛未

11

21

Nhâm Thân
壬申

12

22

Quý Dậu
癸酉

13

23

Giáp Tuất
甲戌

14

24

Ất Hợi
乙亥

15

25

Bính Tí
丙子

16

26

Đinh Sửu
丁丑

17

27

Mậu Dần
戊寅

18

28

Kỷ Mão
己卯

19

29

Canh Thìn
更辰

20

30

Tiểu Mãn
小滿(小满)

21

1/4

Nhâm Ngọ
壬午

22

2

Quý Mùi
癸未

23

3

Giáp Thân
甲申

24

4

Ất Dậu
乙酉

25

5

Bính Tuất
丙戌

26

6

Đinh Hợi
丁亥

27

7

Mậu Tí
戊子

28

8

Kỷ Sửu
己丑

29

9

Canh Dần
更寅

30

10

Tân Mão
辛卯

31

11

Nhâm Thìn
壬辰

   

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
1/5/201211/4Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Kim Quỹ
2/5/201212/4Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Kim Đường
4/5/201214/4Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Ngọc Đường
7/5/201217/4Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Tư Mệnh
9/5/201219/4Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Thanh Long
10/5/201220/4Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Minh Đường
13/5/201223/4Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Kim Quỹ
14/5/201224/4Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Kim Đường
16/5/201226/4Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Ngọc Đường
19/5/201229/4Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Tư Mệnh
21/5/20121/4Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Thanh Long
22/5/20122/4Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Minh Đường
25/5/20125/4Bính Tuất [丙戌]Nhâm Thìn [壬辰]Kim Quỹ
26/5/20126/4Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Kim Đường
28/5/20128/4Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Ngọc Đường
31/5/201211/4Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Tư Mệnh