Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 20/10/2018
Ngày Ất Dậu [乙酉] ; month Nhâm Tuất [壬戌] ; year Mậu Tuất [戊戌]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật
1

22

Bính Dần
丙寅

2

23

Đinh Mão
丁卯

3

24

Mậu Thìn
戊辰

4

25

Kỷ Tỵ
己巳

5

26

Canh Ngọ
更午

6

27

Tân Mùi
辛未

7

28

Nhâm Thân
壬申

8

29

Hàn Lộ
寒露

9

1/9

Giáp Tuất
甲戌

10

2

Ất Hợi
乙亥

11

3

Bính Tí
丙子

12

4

Đinh Sửu
丁丑

13

5

Mậu Dần
戊寅

14

6

Kỷ Mão
己卯

15

7

Canh Thìn
更辰

16

8

Tân Tỵ
辛巳

17

9

Nhâm Ngọ
壬午

18

10

Quý Mùi
癸未

19

11

Giáp Thân
甲申

20

12

Ất Dậu
乙酉

21

13

Bính Tuất
丙戌

22

14

Đinh Hợi
丁亥

23

15

Sương Giáng
霜降

24

16

Kỷ Sửu
己丑

25

17

Canh Dần
更寅

26

18

Tân Mão
辛卯

27

19

Nhâm Thìn
壬辰

28

20

Quý Tỵ
癸巳

29

21

Giáp Ngọ
甲午

30

22

Ất Mùi
乙未

31

23

Bính Thân
丙申

    

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarNgàyXung khắcHoàng Đạo
1/10/201822/8Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Thanh Long
2/10/201823/8Đinh Mão [丁卯]Quý Dậu [癸酉]Minh Đường
5/10/201826/8Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Kim Quỹ
6/10/201827/8Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Kim Đường
8/10/201829/8Hàn Lộ []Kỷ Mão [己卯]Ngọc Đường
10/10/20182/9Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Ngọc Đường
13/10/20185/9Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Tư Mệnh
15/10/20187/9Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh Long
16/10/20188/9Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh Đường
19/10/201811/9Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim Quỹ
20/10/201812/9Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim Đường
22/10/201814/9Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc Đường
25/10/201817/9Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư Mệnh
27/10/201819/9Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh Long
28/10/201820/9Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Minh Đường
31/10/201823/9Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Kim Quỹ