Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 14/12/2017
Ngày Ất Hợi [乙亥] ; month Tân Hợi [辛亥] ; year Đinh Dậu [丁酉]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ nhật
    1

14

Nhâm Tuất
壬戌

2

15

Quý Hợi
癸亥

3

16

Giáp Tí
甲子

4

17

Ất Sửu
乙丑

5

18

Bính Dần
丙寅

6

19

Đinh Mão
丁卯

7

20

Đại Tuyết
大雪

8

21

Kỷ Tỵ
己巳

9

22

Canh Ngọ
更午

10

23

Tân Mùi
辛未

11

24

Nhâm Thân
壬申

12

25

Quý Dậu
癸酉

13

26

Giáp Tuất
甲戌

14

27

Ất Hợi
乙亥

15

28

Bính Tí
丙子

16

29

Đinh Sửu
丁丑

17

30

Mậu Dần
戊寅

18

1/11

Kỷ Mão
己卯

19

2

Canh Thìn
更辰

20

3

Tân Tỵ
辛巳

21

4

Đông Chí

22

5

Quý Mùi
癸未

23

6

Giáp Thân
甲申

24

7

Ất Dậu
乙酉

25

8

Bính Tuất
丙戌

26

9

Đinh Hợi
丁亥

27

10

Mậu Tí
戊子

28

11

Kỷ Sửu
己丑

29

12

Canh Dần
更寅

30

13

Tân Mão
辛卯

31

14

Nhâm Thìn
壬辰

       

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarNgàyXung khắcHoàng Đạo
1/12/201714/10Nhâm Tuất [壬戌]Mậu Thìn [戊辰]Kim Quỹ
2/12/201715/10Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Kim Đường
4/12/201717/10Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Ngọc Đường
7/12/201720/10Đại Tuyết []Giáp Tuất [甲戌]Tư Mệnh
9/12/201722/10Canh Ngọ [更午]Bính Tí [丙子]Thanh Long
10/12/201723/10Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Minh Đường
13/12/201726/10Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Kim Quỹ
14/12/201727/10Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Kim Đường
16/12/201729/10Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Ngọc Đường
18/12/20171/11Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Ngọc Đường
21/12/20174/11Đông Chí []Mậu Tí [戊子]Tư Mệnh
23/12/20176/11Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Thanh Long
24/12/20177/11Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Minh Đường
27/12/201710/11Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Kim Quỹ
28/12/201711/11Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Kim Đường
30/12/201713/11Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Ngọc Đường