Perpetual Calendar

Today: 20/07/2017
Date Mậu Thân [戊申] ; month Đinh Mùi [丁未] ; year Đinh Dậu [丁酉]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
     1

8

Kỷ Sửu
己丑

2

9

Canh Dần
更寅

3

10

Tân Mão
辛卯

4

11

Nhâm Thìn
壬辰

5

12

Quý Tỵ
癸巳

6

13

Giáp Ngọ
甲午

7

14

Tiểu Thử
小暑

8

15

Bính Thân
丙申

9

16

Đinh Dậu
丁酉

10

17

Mậu Tuất
戊戌

11

18

Kỷ Hợi
己亥

12

19

Canh Tí
更子

13

20

Tân Sửu
辛丑

14

21

Nhâm Dần
壬寅

15

22

Quý Mão
癸卯

16

23

Giáp Thìn
甲辰

17

24

Ất Tỵ
乙巳

18

25

Bính Ngọ
丙午

19

26

Đinh Mùi
丁未

20

27

Mậu Thân
戊申

21

28

Kỷ Dậu
己酉

22

29

Đại Thử
大暑

23

1/6

Tân Hợi
辛亥

24

2

Nhâm Tí
壬子

25

3

Quý Sửu
癸丑

26

4

Giáp Dần
甲寅

27

5

Ất Mão
乙卯

28

6

Bính Thìn
丙辰

29

7

Đinh Tỵ
丁巳

30

8

Mậu Ngọ
戊午

31

9

Kỷ Mùi
己未

      

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
2/7/20179/6Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Kim Quỹ
3/7/201710/6Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Kim Đường
5/7/201712/6Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Ngọc Đường
8/7/201715/6Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Tư Mệnh
10/7/201717/6Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Thanh Long
11/7/201718/6Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Minh Đường
14/7/201721/6Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Kim Quỹ
15/7/201722/6Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Kim Đường
17/7/201724/6Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Ngọc Đường
20/7/201727/6Mậu Thân [戊申]Giáp Dần [甲寅]Tư Mệnh
22/7/201729/6Đại Thử []Bính Thìn [丙辰]Thanh Long
23/7/20171/6Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Minh Đường
26/7/20174/6Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Kim Quỹ
27/7/20175/6Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Kim Đường
29/7/20177/6Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Ngọc Đường