Perpetual Calendar

Today: 17/02/2019
Date Ất Dậu [乙酉] ; month Bính Dần [丙寅] ; year Kỷ Hợi [己亥]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
    1

27

Kỷ Tỵ
己巳

2

28

Canh Ngọ
更午

3

29

Tân Mùi
辛未

4

30

Lập Xuân
立春

5

1/1

Quý Dậu
癸酉

6

2

Giáp Tuất
甲戌

7

3

Ất Hợi
乙亥

8

4

Bính Tí
丙子

9

5

Đinh Sửu
丁丑

10

6

Mậu Dần
戊寅

11

7

Kỷ Mão
己卯

12

8

Canh Thìn
更辰

13

9

Tân Tỵ
辛巳

14

10

Nhâm Ngọ
壬午

15

11

Quý Mùi
癸未

16

12

Giáp Thân
甲申

17

13

Ất Dậu
乙酉

18

14

Bính Tuất
丙戌

19

15

Vũ Thuỷ
雨水

20

16

Mậu Tí
戊子

21

17

Kỷ Sửu
己丑

22

18

Canh Dần
更寅

23

19

Tân Mão
辛卯

24

20

Nhâm Thìn
壬辰

25

21

Quý Tỵ
癸巳

26

22

Giáp Ngọ
甲午

27

23

Ất Mùi
乙未

28

24

Bính Thân
丙申

   

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
1/2/201927/12Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Ngọc Đường
4/2/201930/12Lập Xuân []Mậu Dần [戊寅]Tư Mệnh
6/2/20192/1Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [更辰]Tư Mệnh
8/2/20194/1Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Thanh Long
9/2/20195/1Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Minh Đường
12/2/20198/1Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Kim Quỹ
13/2/20199/1Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Kim Đường
15/2/201911/1Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Ngọc Đường
18/2/201914/1Bính Tuất [丙戌]Nhâm Thìn [壬辰]Tư Mệnh
20/2/201916/1Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Thanh Long
21/2/201917/1Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Minh Đường
24/2/201920/1Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Kim Quỹ
25/2/201921/1Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Kim Đường
27/2/201923/1Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Ngọc Đường