Perpetual Calendar

Today: 24/03/2017
Date Canh Tuất [更戌] ; month Quý Mão [癸卯] ; year Đinh Dậu [丁酉]

Chọn : Chọn :
MondayTuesdayWednesdayThursdayFridaySaturdaySunday
  1

4

Đinh Hợi
丁亥

2

5

Mậu Tí
戊子

3

6

Kỷ Sửu
己丑

4

7

Canh Dần
更寅

5

8

Kinh Trập
驚蟄(惊蛰)

6

9

Nhâm Thìn
壬辰

7

10

Quý Tỵ
癸巳

8

11

Giáp Ngọ
甲午

9

12

Ất Mùi
乙未

10

13

Bính Thân
丙申

11

14

Đinh Dậu
丁酉

12

15

Mậu Tuất
戊戌

13

16

Kỷ Hợi
己亥

14

17

Canh Tí
更子

15

18

Tân Sửu
辛丑

16

19

Nhâm Dần
壬寅

17

20

Quý Mão
癸卯

18

21

Giáp Thìn
甲辰

19

22

Ất Tỵ
乙巳

20

23

Xuân Phân
春分

21

24

Đinh Mùi
丁未

22

25

Mậu Thân
戊申

23

26

Kỷ Dậu
己酉

24

27

Canh Tuất
更戌

25

28

Tân Hợi
辛亥

26

2

Nhâm Tí
壬子

27

2

Quý Sửu
癸丑

28

1/3

Giáp Dần
甲寅

29

2

Ất Mão
乙卯

30

3

Bính Thìn
丙辰

31

4

Đinh Tỵ
丁巳

  

Best Date in the Month [ Ngày Hoàng Đạo ]

SolarLunarDateXung khắcHoàng Đạo
2/3/20175/2Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Tư Mệnh
4/3/20177/2Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Thanh Long
5/3/20178/2Kinh Trập []Đinh Dậu [丁酉]Minh Đường
8/3/201711/2Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [更子]Kim Quỹ
9/3/201712/2Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Kim Đường
11/3/201714/2Đinh Dậu [丁酉]Quý Mão [癸卯]Ngọc Đường
14/3/201717/2Canh Tí [更子]Bính Ngọ [丙午]Tư Mệnh
16/3/201719/2Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Thanh Long
17/3/201720/2Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Minh Đường
20/3/201723/2Xuân Phân []Nhâm Tí [壬子]Kim Quỹ
21/3/201724/2Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Kim Đường
23/3/201726/2Kỷ Dậu [己酉]Ất Mão [乙卯]Ngọc Đường
26/3/20172/29Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Tư Mệnh
28/3/20171/3Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [更申]Tư Mệnh
30/3/20173/3Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Thanh Long
31/3/20174/3Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Minh Đường