Definitionedge, margin, side, border
Unicode U+908a
Cangjie YHUS
Total strokes19
Unicode radical + strokes 辶 xước (162) + 15 strokes
Hán-Việt readingbiên
Mandarin (Pinyin) biān
Cantonese (Jyutping) bin1
Vietnamese biên, nhũ "biên giới; vô biên" (vhn)
Vietnamese ben, nhũ "lang ben (bệnh)" (btcn)
Vietnamese bên, nhũ "bên trong; bên trên" (btcn)
Vietnamese ven, nhũ "ven sông" (btcn)