Definitionoppose, offend; invade; dried
Unicode U+5e72
Cangjie MJ
Total strokes3
Unicode radical + strokes 干 can (51) + 0 strokes
Hán-Việt readingcan
Mandarin (Pinyin) gàn
Cantonese (Jyutping) gon1
Vietnamese can, nhũ "can ngăn" (vhn)
Vietnamese cơn, nhũ "cơn gió, cơn bão" (btcn)
Vietnamese càn, nhũ "làm càn, càn quét" (gdhn)
Vietnamese cán, nhũ "cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán" (gdhn)