Định nghĩago away, leave, depart
Unicode U+53bb
Thương hiệt GI
Tổng số nét5
Bộ thủ Unicode + số nét 厶 khư (28) + 3 strokes
Âm Hán Việtkhứ
Bắc kinh (Pinyin)
Quảng đông (Jyutping) heoi2 heoi3
Tiếng Việt khứ, nhũ "quá khứ" (vhn)
Tiếng Việt khử, nhũ "trừ khử" (btcn)